đến cùng
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Cho đến điểm cuối cùng, không dừng lại giữa chừng: Diễn tả hành động, thái độ hoặc cam kết được thực hiện một cách kiên trì, triệt để, cho đến khi đạt được kết quả cuối cùng hoặc không còn khả năng tiếp tục.
- Một cách triệt để, hoàn toàn: Nhấn mạnh mức độ cao nhất của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Chúng tôi quyết tâm bảo vệ chủ quyền đất nước đến cùng. (Cam kết này sẽ không thay đổi cho dù có khó khăn.)
- Cô ấy sẽ theo đuổi ước mơ của mình đến cùng. (Cô ấy sẽ không từ bỏ cho đến khi đạt được mục tiêu.)
- Trận đấu phải diễn ra đến cùng để tìm ra nhà vô địch. (Trận đấu sẽ tiếp tục cho đến khi có kết quả cuối cùng, không dừng lại sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một mất một còn": (thành ngữ gần nghĩa) cuộc chiến hay tranh chấp phải phân thắng bại rõ ràng.
- Đây là trận chiến một mất một còn, không thể lùi bước.
- "kiên trì đến cùng": nhấn mạnh sự bền bỉ, không nản lòng.
- Dự án này đòi hỏi sự kiên trì đến cùng mới có thể thành công.
Biến thể và từ gần giống
- Cùng: (tính từ) hết, không còn gì khác; (phó từ) nhấn mạnh sự đồng thời hoặc kết thúc.
- Họ cùng nhau làm việc. (Làm việc một cách đồng lòng.)
- Tiền đã hết sạch rồi. (Ở đây 'hết' đồng nghĩa với một khía cạnh của 'cùng'.)
- Triệt để: (tính từ) làm đến nơi đến chốn, dứt điểm.
- Một cuộc cải cách triệt để. (Cuộc cải cách thay đổi mọi thứ một cách sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tới nơi tới chốn: làm việc gì đó một cách đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Dứt điểm: kết thúc hoàn toàn một vấn đề.
- Kiên quyết: có ý chí mạnh mẽ, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Có đầu có đuôi": làm việc gì cũng phải hoàn thành, không bỏ dở.
- Công việc phải làm cho có đầu có đuôi.
- "Không thành công thì cũng thành nhân": dù kết quả thế nào cũng kiên trì theo đuổi để có bài học. (Thể hiện tinh thần 'đến cùng' trong một số ngữ cảnh.)
- Dù thất bại, hãy cứ theo đuổi đến cùng, không thành công thì cũng thành nhân.